Mục lục trang
1 Event là gì, xem ở đâu
Mỗi lần người dùng làm một việc đáng quan tâm, app gửi lên một "event". Ghép các event lại thành báo cáo.
Firebase Analytics
App gửi gần như mọi event ở mục 4 sang đây (FirebaseModule.analytics) — đây là nguồn số
liệu chính cho mọi câu hỏi trong tài liệu này: tỉ lệ đặt app làm màn hình chính, ads show bao
nhiêu, người dùng dùng tính năng nào nhiều.
- Xem realtime (test ngay lập tức): DebugView — cách bật ở mục 6.
- Xem báo cáo chính thức: Explore → Free form — số liệu trễ khoảng 24–48 giờ so với lúc app gửi.
- Thông tin chi tiết kèm event (param) chỉ hiện trong report sau khi khai báo Custom definitions — xem mục 5.
AppsFlyer
App khởi tạo AppsFlyer SDK (AppsflyerTracker.init) ngay khi mở app lần đầu, chạy song song
với Firebase — nhiều event bắn sang cả hai nơi cùng lúc, nhưng AppsFlyer có thêm một bộ tên
riêng (tiền tố af_) chuyên để nuôi thuật toán tối ưu chiến dịch cài app + đo doanh
thu ads/mua hàng theo từng nguồn cài đặt.
- Funnel ads trong app (request → available → displayed) cho inter ads / reward ads / native ads — xem nhóm Ads ở mục 3–4.
af_default_launcher— mỗi lần người dùng đặt app làm màn hình chính mặc định (dùng để tối ưu chiến dịch nhắm đúng đối tượng dễ đặt default).af_purchase— mua gói Premium / gói xu, kèm doanh thu thật (đã trừ phần chiết khấu store).- Doanh thu ads (
logAdRevenue) — mọi ad trả tiền đều gửi 1 bản sang AppsFlyer song song với Firebase.
- Bao nhiêu phần trăm người dùng chọn app làm màn hình chính mặc định?
- Ads show bao nhiêu lần, ở đâu, có tương ứng doanh thu không?
2 Quy ước đặt tên
Biết quy ước thì nhìn tên là đoán được event thuộc nhóm nào, đỡ phải tra bảng.
_ (snake_case), tối đa 40 ký tự — giới hạn kỹ thuật
của Firebase, không phải lựa chọn thẩm mỹ. Mọi giá trị dạng chữ (tên item, tên màn…) cũng bị cắt bớt còn
tối đa 40 ký tự nếu dài hơn — QA thấy chữ bị cụt trong DebugView thì đây là lý do, không phải lỗi.
| Tiền tố | Khu vực | Ví dụ |
|---|---|---|
ad_ | Vòng đời ads dùng chung cho mọi loại (request/load/show/click) | ad_displayed, ad_clicked |
| không tiền tố | 3 event show ads tách riêng theo loại, để đếm native ads / inter ads / reward ads độc lập | native_show, inter_show, reward_show |
af_ | Chỉ gửi sang AppsFlyer (không phải Firebase) — nuôi thuật toán tối ưu chiến dịch | af_inters_displayed, af_purchase |
default_launcher_ / set_launcher_ / launcher_change_ | Bộ 9 event đo việc đặt app làm màn hình chính — cố ý tách nhiều tên vì mỗi tên trả lời 1 câu hỏi khác nhau (xem mục 3) | default_launcher_confirmed |
theme_store_ | Mọi thao tác trong Theme Store | theme_store_wallpaper_apply |
coin_ | Nền kinh tế xu (kiếm xu / tiêu xu) | coin_earn_ad |
notify_ | Thông báo kéo người dùng quay lại app (retention push) — chỉ 3 tên cố định, mã chiến dịch đi kèm như thông tin bên trong chứ không ghép vào tên | notify_clicked |
sub_ | Funnel mua gói Premium (paywall → thanh toán) | sub_purchase_success |
clock_ / weather_ / calc_ / gallery_ / chat_ | Từng app con — trùng tên app cho dễ đoán | clock_alarm_created |
cc_ | Trung tâm điều khiển (Control Center) | cc_tile_tap |
widget_ | Thao tác với widget trên màn hình chính | widget_added |
| không tiền tố | mini_app_open — dùng chung 1 tên cho việc mở BẤT KỲ app con nào (kèm thông tin app con là gì), thay vì mỗi app một tên riêng | mini_app_open |
| chuẩn Firebase | screen_view — tên do Firebase quy định sẵn, dùng để đo mỗi lần người dùng vào một màn hình | screen_view |
3 Các nhóm event
17 nhóm theo khu vực trong app. Bấm tên nhóm để tới đúng bảng event của nhóm đó ở mục 5.
| Nhóm tính năng | Số event | Dùng để trả lời câu gì |
|---|---|---|
| 🌐 Chung toàn app | 1 | Người dùng đi qua những màn nào, màn nào xem nhiều nhất. |
| 🚀 Mở app & thông báo kéo về | 6 | Người dùng vào app bằng đường nào; thông báo kéo về có ai bấm không. |
| 🏠 Đặt làm màn hình chính | 10 | Bao nhiêu người thật sự đặt app làm màn hình chính — chỉ số sống còn của launcher. |
| 📱 Màn hình chính & tìm kiếm | 8 | Có sắp xếp lại lưới icon, tạo thư mục, dùng tìm kiếm không. |
| 🧩 Widget | 8 | Widget có được thêm vào và bấm vào không, cỡ nào hay dùng. |
| 🎚️ Control Center & Trung tâm thông báo | 9 | Tile nào hay bấm; có ai tự sắp lại danh sách tile không. |
| ⚙️ Cài đặt & giao diện | 9 | Đổi theme / hình nền / ngôn ngữ / tên–icon app nhiều không. |
| 🎨 Theme Store | 31 | Funnel của kho: xem → mở chi tiết → xem thử → áp dụng, tắc ở step nào. Nhóm lớn nhất. |
| 🪙 Ví xu | 9 | Xu vào từ đâu, tiêu vào gì, bao nhiêu người hết xu. |
| 💬 Chat AI | 15 | Có ai chat thật không; hết lượt rồi họ xem reward ads hay bỏ đi. |
| ⏰ Đồng hồ | 13 | Báo thức / hẹn giờ / bấm giờ có được dùng thật không. |
| 🌤️ Thời tiết | 4 | Có ai thêm thành phố, đổi đơn vị đo không. |
| 🧮 Máy tính | 1 | App máy tính có được dùng hay chỉ nằm đó. |
| 🖼️ Thư viện ảnh | 12 | Album, sửa ảnh, cắt video, xoá / khôi phục có ai dùng. |
| 📺 Ads | 29 | Ads request bao nhiêu, show được bao nhiêu, có ra doanh thu không. 16 Firebase + 13 AppsFlyer (tiền tố af_) đo song song cùng một funnel. |
| 💎 Đăng ký Premium | 11 | Bao nhiêu người xem màn bán gói → bao nhiêu mua thật. 10 Firebase + 1 AppsFlyer (af_purchase, kèm doanh thu thật). |
| 🧭 Funnel mở app → Home | 50 | % người dùng đi hết được từ mở app tới Home (lần đầu onboarding / lần mở sau), ads chen ở step nào gây drop nhiều nhất. Cách đọc funnel chi tiết ở trang Funnel — bảng dưới đây chỉ tra tên event. |
| Tổng | 226 |
ad_request) → load (ad_loaded) → show
(ad_displayed) → click (ad_clicked), song song theo dõi
ad_load_failed ở step load. Số ở step sau LUÔN nhỏ hơn hoặc bằng step trước — nếu
request nhiều mà show rất ít (matchrate = load ÷ request, hoặc showrate = show ÷ load, quá thấp)
thì đang có vấn đề
(mạng chậm, cấu hình sai, hoặc ads bị chặn capping — xem ad_capped). AppsFlyer đo song
song một funnel tương tự với tiền tố af_ (vd af_inters_call_show → af_inters_available →
af_inters_displayed), dùng để đối chiếu chéo khi nghi ngờ số liệu Firebase.
Showrate thấp mà không phải do
ad_load_failed? Lọc thêm ad_dropped (chỉ
có ở inter ads/AOA) — ad đã load xong nhưng không kịp show, kèm reason để biết đúng nguyên
nhân (quá giờ chờ / bị ad khác giành show trước / màn đã đóng / Google báo lỗi lúc show) thay vì chỉ thấy
ad_displayed tụt mà không rõ vì sao.
ad_displayed/native_showđếm theo AD, không theo lần vẽ. Bắn ở đúng lúc ad được gắn vào ô trên màn, và mỗi ad chỉ bắn 1 lần. Một ad mượn từ cache đem show lại ở màn khác không bắn thêm — khớp với cách Google tính tiền (1 ad = 1 lượt xem). Nêndisplayed / loadednhỏ hơn 100% là bình thường.ad_requestcủa native ads giảm so với trước: cuộn ô ads ra/vào và đổi tab không còn request lại (xem cách app load ads). Request giảm mà displayed giữ nguyên = đúng mục tiêu, không phải hụt số.- Từ 06/08:
ad_displayed/native_showcủa native ads GIẢM. Ô ads nằm trong màn cuộn được chỉ bắn khi thật sự lọt vào màn hình; trước đây ô còn ở dưới màn cũng bắn, mà Google không tính lượt xem kiểu đó. Phần giảm là số đếm thừa — doanh thu không giảm theo, và số của app từ nay sát với AdMob hơn. So với trước 06/08 thì so doanh thu, đừng soad_displayed. Chi tiết: mục 10 trang Ads. - Vị trí mới
inter_reward_fallbacktrong tham sốplacement: inter ads chạy thay khi hết reward ads. Lọc theo vị trí này để biết bao nhiêu lượt reward bị hụt fill — xem mục 11 trang Ads. - Event mới
reward_complete— tách riêng lúc người dùng xem hết reward ads THẬT và nhận thưởng, khác vớireward_show/ad_displayed(bắn ngay lúc ad vừa hiện, đóng giữa chừng không nhận thưởng vẫn tính là đã show). Chưa bắn ở lượt reward bị thay bằng inter ads fallback — nênreward_complete ÷ reward_showchỉ đúng cho reward ads thật, cộng thêmad_displayedlọcplacement = inter_reward_fallbackmới ra tổng thật.
ob01…ob17 (lượt cài xong mở lần đầu, chưa onboarding_complete) và
rt01…rt05 (các lượt mở sau) — đánh số theo đúng thứ tự bắn thật để Firebase Funnel
Exploration kéo-thả ra ngay thứ tự flow, không cần khai custom dimension (sự kiện nào bắn sau thì số to
hơn — vì thế chốt ngôn ngữ là ob14_lang_done, bắn sau 2 vị trí ads 12/13). Chạy
song song với nhóm 📺 Ads, không thay và không đụng vào ad_*. Mỗi vị trí ads có
_show (hiện được) hoặc _not_show{reason} (không hiện) rồi
luôn có _end = số user đi qua được vị trí đó — _end mới là step của
funnel; kèm _click / _back (_back = quay lại app sau khi bấm ads,
kèm away_ms) — bấm ads xong bỏ app luôn = _click trừ _back. Bảng dưới
đây chỉ catalog tên event + tham số + thời điểm bắn; cách dựng report funnel và đọc số drop từng step xem
ở trang Funnel riêng.
4 Bảng đầy đủ
Toàn bộ event trong một bảng, dùng khi đối chiếu báo cáo. Lọc nhanh bằng ô tìm hoặc bấm một tính năng bên dưới. Cần xem tách riêng từng tính năng → mục 5.
| Tên event | Tính năng | Bắn khi nào | Kèm thông tin gì | Gửi lên |
|---|---|---|---|---|
screen_view | 🌐 Chung toàn app | Vào một màn hình mới — đổi màn ở launcher, đổi tab Cài đặt, hoặc đổi màn trong bất kỳ app con nào. |
| Firebase |
onboarding_complete | 🚀 Mở app & thông báo kéo về | Hoàn tất step cuối màn giới thiệu lần đầu mở app. | Không có tham số | Firebase |
mini_app_open | 🚀 Mở app & thông báo kéo về | Mở một app con (kể cả quay lại app con đang chạy nền khi bấm icon lần nữa). |
| Firebase |
notify_scheduled | 🚀 Mở app & thông báo kéo về | Hệ thống lên lịch một thông báo kéo người dùng quay lại app (trước khi thông báo thật sự hiện ra). |
| Firebase |
notify_shown | 🚀 Mở app & thông báo kéo về | Thông báo kéo người dùng quay lại đã thật sự hiện trên máy. |
| Firebase |
notify_clicked | 🚀 Mở app & thông báo kéo về | Người dùng bấm vào thông báo đó để mở lại app. |
| Firebase |
notify_permission_denied | 🚀 Mở app & thông báo kéo về | Người dùng từ chối quyền gửi thông báo (Android 13+). | Không có tham số | Firebase |
ad_request | 📺 Ads | App bắt đầu request một ad — step đầu funnel. |
| Firebase |
ad_loaded | 📺 Ads | Ad load xong, sẵn sàng show. |
| Firebase |
ad_load_failed | 📺 Ads | Load ad thất bại (fail / no-fill). |
| Firebase |
ad_dropped mới 06/08 | 📺 Ads | Ad đã load xong (đã tính vào matchrate) nhưng không kịp show — khác ad_load_failed (chưa từng có ad). Chỉ ở inter ads và AOA. |
| Firebase |
ad_displayed | 📺 Ads | Full-screen ads hoặc native ads thật sự show cho người dùng thấy. Đếm 1 lần / ad — ad mượn từ cache đem show lại không bắn thêm. |
| Firebase |
native_show | 📺 Ads | Bắn kèm ad_displayed khi format=native — tách riêng để đếm lượt show native ads độc lập. |
| Firebase |
inter_show | 📺 Ads | Như trên, cho inter ads. |
| Firebase |
reward_show | 📺 Ads | Như trên, cho reward ads. |
| Firebase |
reward_complete mới 06/08 | 📺 Ads | Người dùng xem hết reward ads THẬT và được trả thưởng (OnUserEarnedRewardListener) — khác reward_show/ad_displayed (bắn lúc ad vừa hiện ra, chưa chắc xem hết). Không bắn khi lượt reward bị thay bằng inter ads fallback (mục 11 trang Ads) — nhánh đó chỉ trả thưởng qua callback trong app, chưa nối vào event này (đếm thiếu đúng số lượt fallback, xem cảnh báo ở trang Ads). |
| Firebase |
ad_clicked | 📺 Ads | Người dùng bấm vào nội dung ad. |
| Firebase |
ad_dismissed | 📺 Ads | Người dùng đóng ad (không bấm vào nội dung). |
| Firebase |
ad_capped | 📺 Ads | Đã chạm capping (giãn cách) ở vị trí này — ad bị chặn, không request/show. |
| Firebase |
ad_skipped_premium | 📺 Ads | Bỏ qua ad vì người dùng đã mua Premium. |
| Firebase |
ad_impression | 📺 Ads | Ad được Google tính tiền thật — dùng để cộng doanh thu ads. |
| Firebase |
open_store_button_show | 📺 Ads | Biến thể "nút Mở Store" của native full ads — nút hiện ra sau khi đếm ngược xong. | Không có tham số | Firebase |
open_store_button_click | 📺 Ads | Người dùng bấm nút đó (đồng thời tính thêm 1 lượt ad_clicked của native ads). | Không có tham số | Firebase |
af_inters_call_show | 📺 Ads | Bắt đầu 1 lượt gọi show inter ads (trước khi biết có show được không). | Không có tham số | AppsFlyer |
af_inters_passed_capping_time | 📺 Ads | Đã qua được capping của inter ads. | Không có tham số | AppsFlyer |
af_inters_available | 📺 Ads | Inter ads đã load xong, sẵn sàng. | Không có tham số | AppsFlyer |
af_inters_displayed | 📺 Ads | Inter ads đã show. | Không có tham số | AppsFlyer |
af_inters_load_fail | 📺 Ads | Load inter ads thất bại. | Không có tham số | AppsFlyer |
af_rewarded_call_show | 📺 Ads | Bắt đầu 1 lượt gọi show reward ads. | Không có tham số | AppsFlyer |
af_rewarded_available | 📺 Ads | Reward ads đã load xong. | Không có tham số | AppsFlyer |
af_rewarded_displayed | 📺 Ads | Reward ads đã show. | Không có tham số | AppsFlyer |
af_rewarded_load_fail | 📺 Ads | Load reward ads thất bại. | Không có tham số | AppsFlyer |
af_rewarded_completed | 📺 Ads | Người dùng xem hết reward ads, đủ điều kiện nhận thưởng. | Không có tham số | AppsFlyer |
af_native_request | 📺 Ads | Bắt đầu request native ads (ô ads lồng trong nội dung). | Không có tham số | AppsFlyer |
af_native_matched_request | 📺 Ads | Native ads load xong, có ad để show (fill). | Không có tham số | AppsFlyer |
af_native_displayed | 📺 Ads | Native ads thật sự show trên màn hình. | Không có tham số | AppsFlyer |
default_launcher_prompt | 🏠 Đặt làm màn hình chính | Màn mời đặt app làm mặc định xuất hiện (mỗi lần quay lại Home mà chưa đặt mặc định) — chỉ là lượt xem. | Không có tham số | Firebase |
default_launcher_set | 🏠 Đặt làm màn hình chính | Bấm nút "Đặt làm mặc định" — mới là Ý ĐỊNH, hộp thoại hệ thống sau đó còn có thể bị huỷ. |
| Firebase |
default_launcher_confirmed | 🏠 Đặt làm màn hình chính | App THẬT SỰ đã trở thành mặc định (xác nhận lại lúc mở app) — chỉ bắn đúng 1 lần/máy. Dùng số này để tính tỉ lệ đặt-mặc-định thành công thật. |
| Firebase |
set_default_launcher | 🏠 Đặt làm màn hình chính | Bắn mỗi lần app chuyển sang trạng thái mặc định — không giới hạn số lần, kể cả đổi đi đổi lại. |
| Firebase |
default_launcher_set_day | 🏠 Đặt làm màn hình chính | Giống trên nhưng chỉ tính tối đa 1 lần mỗi ngày cài đặt khác nhau — dùng để vẽ biểu đồ theo ngày. |
| Firebase |
set_launcher_true | 🏠 Đặt làm màn hình chính | Mở màn mời đặt mặc định (hoặc bấm nút ở Cài đặt) và kết quả là đã thành công — chỉ 1 lần/máy. |
| Firebase |
set_launcher_false | 🏠 Đặt làm màn hình chính | Như trên nhưng kết quả là chưa thành công. |
| Firebase |
launcher_change_to_default | 🏠 Đặt làm màn hình chính | Lần ĐẦU TIÊN máy chuyển từ "chưa mặc định" sang "mặc định" — chỉ 1 lần/máy. | Không có tham số | Firebase |
launcher_change_to_non_default | 🏠 Đặt làm màn hình chính | Lần đầu tiên máy chuyển ngược lại (đang mặc định bị đổi sang app khác) — chỉ 1 lần/máy. | Không có tham số | Firebase |
af_default_launcher | 🏠 Đặt làm màn hình chính | Bản AppsFlyer song song với việc trở thành mặc định — bắn MỌI lần chuyển (không giới hạn 1 lần) để nuôi thuật toán chiến dịch. |
| AppsFlyer |
theme_store_open | 🎨 Theme Store | Vào màn Theme Store. |
| Firebase |
theme_store_tab_view | 🎨 Theme Store | Chuyển tab dưới cùng của Store (Wallpaper/Theme/Icon/Widget/…). |
| Firebase |
theme_store_back | 🎨 Theme Store | Bấm nút quay lại trong Store. |
| Firebase |
theme_store_set_theme_step | 🎨 Theme Store | Xem từng step của flow "đặt theme trọn bộ" (chọn hình nền → icon → widget). |
| Firebase |
theme_store_item_impression | 🎨 Theme Store | Một thẻ sản phẩm (theme/wallpaper/icon pack/widget) xuất hiện trên màn hình lần đầu trong phiên đó. |
| Firebase |
theme_store_see_all | 🎨 Theme Store | Bấm "Xem tất cả" ở một mục (nổi bật/bộ icon/danh mục). |
| Firebase |
theme_store_wallpaper_open | 🎨 Theme Store | Mở xem chi tiết 1 hình nền. |
| Firebase |
theme_store_theme_open | 🎨 Theme Store | Mở xem chi tiết 1 theme trọn bộ. |
| Firebase |
theme_store_icon_pack_open | 🎨 Theme Store | Mở xem chi tiết 1 bộ icon. |
| Firebase |
theme_store_widget_open | 🎨 Theme Store | Mở xem chi tiết 1 widget. |
| Firebase |
theme_store_category_open | 🎨 Theme Store | Mở 1 danh mục. |
| Firebase |
theme_store_preview_on_device | 🎨 Theme Store | Bấm xem thử trực tiếp trên máy (chưa áp dụng thật). |
| Firebase |
theme_store_device_face | 🎨 Theme Store | Ở màn xem thử trên máy, chuyển xem màn khoá / màn chính. |
| Firebase |
theme_store_apply_sheet | 🎨 Theme Store | Mở bảng chọn áp dụng ở đâu (từ màn xem trước hoặc màn xem thử trên máy). |
| Firebase |
theme_store_apply_target | 🎨 Theme Store | Chọn áp dụng cho màn khoá / màn chính / cả hai. |
| Firebase |
theme_store_wallpaper_apply | 🎨 Theme Store | Đã áp dụng xong 1 hình nền. |
| Firebase |
theme_store_theme_apply | 🎨 Theme Store | Đã áp dụng xong 1 step của theme trọn bộ (hình nền/icon/widget). |
| Firebase |
theme_store_icon_pack_apply | 🎨 Theme Store | Đã áp dụng xong 1 bộ icon. |
| Firebase |
theme_store_widget_add | 🎨 Theme Store | Đã thêm 1 widget từ Store vào màn hình chính. |
| Firebase |
theme_store_wallpaper_save | 🎨 Theme Store | Lưu hình nền về máy (không nhất thiết áp dụng). |
| Firebase |
theme_store_item_favorite | 🎨 Theme Store | Bấm tim yêu thích / bỏ yêu thích 1 sản phẩm. |
| Firebase |
theme_store_wallpaper_share | 🎨 Theme Store | Chia sẻ 1 hình nền ra ngoài app. |
| Firebase |
theme_store_theme_share | 🎨 Theme Store | Chia sẻ 1 theme. |
| Firebase |
theme_store_icon_pack_share | 🎨 Theme Store | Chia sẻ 1 bộ icon. |
| Firebase |
theme_store_my_content_open | 🎨 Theme Store | Mở mục "Của tôi" (đã tải/đã mua) ở tab Tôi. |
| Firebase |
theme_store_favorites_open | 🎨 Theme Store | Mở mục Yêu thích. | Không có tham số | Firebase |
theme_store_me_menu | 🎨 Theme Store | Bấm 1 mục trong menu tab Tôi. |
| Firebase |
theme_store_premium_click | 🎨 Theme Store | Bấm biểu tượng vương miện (mời mua Premium) trong Store. | Không có tham số | Firebase |
theme_store_notify_click | 🎨 Theme Store | Bấm biểu tượng chuông thông báo trong Store. | Không có tham số | Firebase |
theme_store_apply_complete | 🎨 Theme Store | Màn "Áp dụng thành công" hiện ra — lúc này việc áp dụng đã CHẮC CHẮN xong, không phụ thuộc người dùng bấm gì tiếp. |
| Firebase |
theme_store_success_action | 🎨 Theme Store | Bấm nút trên màn thành công đó (Về màn chính / Khám phá thêm). |
| Firebase |
coin_screen_view | 🪙 Ví xu | Mở màn Kho xu (My Coin). |
| Firebase |
coin_earn_ad | 🪙 Ví xu | Xem reward ads xong và được cộng xu (tối đa 3 lần/ngày). |
| Firebase |
coin_checkin_claim | 🪙 Ví xu | Nhận thưởng điểm danh hằng ngày. |
| Firebase |
coin_earn_notification | 🪙 Ví xu | Được cộng xu vì đồng ý bật quyền thông báo. | Không có tham số | Firebase |
coin_spend_unlock | 🪙 Ví xu | Dùng xu để mở khoá 1 sản phẩm. |
| Firebase |
coin_out_of_coin | 🪙 Ví xu | Không đủ xu để mở khoá, hiện màn thiếu xu. |
| Firebase |
coin_pack_buy | 🪙 Ví xu | Mua thêm gói xu bằng tiền thật. |
| Firebase |
coin_ad_unlock_watch | 🪙 Ví xu | Bắt đầu xem reward ads để mở khoá miễn phí 1 sản phẩm. |
| Firebase |
coin_ad_unlock_granted | 🪙 Ví xu | Xem reward ads xong, sản phẩm đã được mở khoá thật. |
| Firebase |
chat_message_sent | 💬 Chat AI | Gửi 1 tin nhắn trong Chat AI. |
| Firebase |
chat_regenerate | 💬 Chat AI | Bấm tạo lại câu trả lời. |
| Firebase |
chat_reply_error | 💬 Chat AI | Chat AI trả lời lỗi. |
| Firebase |
chat_model_changed | 💬 Chat AI | Đổi sang model AI khác (chỉ bắn khi thật sự đổi). |
| Firebase |
chat_template_used | 💬 Chat AI | Dùng 1 mẫu câu hỏi dựng sẵn. |
| Firebase |
chat_image_attached | 💬 Chat AI | Đính kèm ảnh vào tin nhắn. |
| Firebase |
chat_new_conversation | 💬 Chat AI | Bắt đầu cuộc trò chuyện mới. | Không có tham số | Firebase |
chat_conversation_open | 💬 Chat AI | Mở lại 1 cuộc trò chuyện cũ. | Không có tham số | Firebase |
chat_out_of_credits | 💬 Chat AI | Hết lượt chat miễn phí, bị chặn gửi tiếp. | Không có tham số | Firebase |
chat_reward_watch | 💬 Chat AI | Bắt đầu xem reward ads để nhận thêm lượt chat. | Không có tham số | Firebase |
chat_reward_earned | 💬 Chat AI | Xem reward ads xong, được cộng thêm lượt chat. | Không có tham số | Firebase |
chat_paywall_view | 💬 Chat AI | Xem màn mời mua Premium/gói lượt chat trong Chat AI — mọi lối vào paywall đều qua đúng 1 event này. |
| Firebase |
chat_buy_click | 💬 Chat AI | Bấm nút mua gói (thuê bao hoặc gói lượt chat) trong Chat AI. |
| Firebase |
chat_history_cleared | 💬 Chat AI | Xoá lịch sử chat. | Không có tham số | Firebase |
chat_setting_changed | 💬 Chat AI | Đổi 1 cài đặt trong Chat AI (giao diện / vuốt lên để gửi tin). |
| Firebase |
sub_paywall_view | 💎 Đăng ký Premium | Xem màn mời mua Premium — mọi lối vào đều qua 1 event, phân biệt bằng source. |
| Firebase |
sub_price_loaded | 💎 Đăng ký Premium | Giá các gói đã tải xong và hiện lên màn mời mua. | Không có tham số | Firebase |
sub_plan_selected | 💎 Đăng ký Premium | Chọn 1 gói (theo tháng/theo năm). |
| Firebase |
sub_checkout_start | 💎 Đăng ký Premium | Bấm nút thanh toán, bắt đầu flow mua của Google Play. |
| Firebase |
sub_purchase_success | 💎 Đăng ký Premium | Mua Premium thành công. |
| Firebase |
sub_purchase_failed | 💎 Đăng ký Premium | Thanh toán thất bại (không phải do người dùng tự huỷ). | Không có tham số | Firebase |
sub_purchase_cancelled | 💎 Đăng ký Premium | Người dùng tự huỷ giữa chừng ở màn thanh toán Google Play. | Không có tham số | Firebase |
sub_restore_start | 💎 Đăng ký Premium | Bấm "Khôi phục giao dịch" (dành cho người đã mua trước đó, đổi máy/cài lại app). | Không có tham số | Firebase |
sub_restore_result | 💎 Đăng ký Premium | Kết quả sau khi khôi phục giao dịch. |
| Firebase |
sub_paywall_dismissed | 💎 Đăng ký Premium | Đóng màn mời mua mà không mua. | Không có tham số | Firebase |
af_purchase | 💎 Đăng ký Premium | Bản AppsFlyer song song lúc mua Premium/gói xu thành công, kèm doanh thu thật. |
| AppsFlyer |
app_launch | 📱 Màn hình chính & tìm kiếm | Mở 1 app từ màn hình chính (bấm icon ở Dock/Home/Thư viện app). | Không có tham số | Firebase |
app_hidden | 📱 Màn hình chính & tìm kiếm | Ẩn 1 app khỏi màn hình chính. | Không có tham số | Firebase |
app_unhidden | 📱 Màn hình chính & tìm kiếm | Bỏ ẩn 1 app. | Không có tham số | Firebase |
folder_opened | 📱 Màn hình chính & tìm kiếm | Mở 1 thư mục trên màn hình chính. | Không có tham số | Firebase |
widget_added | 🧩 Widget | Thêm 1 widget vào màn hình chính. |
| Firebase |
widget_removed | 🧩 Widget | Gỡ 1 widget khỏi màn hình chính. |
| Firebase |
widget_resized | 🧩 Widget | Đổi kích thước 1 widget. |
| Firebase |
widget_tap | 🧩 Widget | Bấm vào widget để mở app đích của nó. |
| Firebase |
widget_focus | 🧩 Widget | Giữ tay lâu trên widget để mở bảng tuỳ chỉnh. |
| Firebase |
widget_sheet_open | 🧩 Widget | Mở bảng chọn thêm widget. |
| Firebase |
widget_sheet_see_all | 🧩 Widget | Bấm "Xem tất cả" trong bảng chọn widget. |
| Firebase |
widget_get_more | 🧩 Widget | Bấm "Lấy thêm widget" khi thư viện đang trống, chuyển sang tab Widget của Theme Store. | Không có tham số | Firebase |
edit_menu_action | 📱 Màn hình chính & tìm kiếm | Bấm 1 trong 3 dòng của menu chỉnh sửa màn hình chính (giữ tay vào nền). |
| Firebase |
jiggle_enter | 📱 Màn hình chính & tìm kiếm | Vào chế độ rung icon để sắp xếp lại (giữ tay vào icon hoặc nền). | Không có tham số | Firebase |
spotlight_open | 📱 Màn hình chính & tìm kiếm | Mở tìm kiếm Spotlight (vuốt xuống ở màn chính). | Không có tham số | Firebase |
qr_scan_open | 📱 Màn hình chính & tìm kiếm | Mở quét mã QR. | Không có tham số | Firebase |
wallpaper_applied | ⚙️ Cài đặt & giao diện | Áp dụng xong 1 hình nền (từ màn chọn hình nền cơ bản, không phải Theme Store). |
| Firebase |
settings_open | ⚙️ Cài đặt & giao diện | Mở màn Cài đặt. | Không có tham số | Firebase |
setting_toggle | ⚙️ Cài đặt & giao diện | Bật/tắt 1 công tắc trong Cài đặt (ẩn app, tự sắp xếp, hiện số thông báo…). |
| Firebase |
theme_changed | ⚙️ Cài đặt & giao diện | Đổi chế độ sáng/tối. |
| Firebase |
theme_pack_changed | ⚙️ Cài đặt & giao diện | Đổi bộ hình nền theo gói theme. |
| Firebase |
glass_mode_changed | ⚙️ Cài đặt & giao diện | Đổi mức hiệu ứng kính mờ (Tắt/Cân bằng/Đầy đủ). |
| Firebase |
language_changed | ⚙️ Cài đặt & giao diện | Đổi ngôn ngữ hiển thị. |
| Firebase |
app_icon_changed | ⚙️ Cài đặt & giao diện | Đổi icon riêng cho 1 app. | Không có tham số | Firebase |
app_name_changed | ⚙️ Cài đặt & giao diện | Đổi tên hiển thị riêng cho 1 app. | Không có tham số | Firebase |
cc_open | 🎚️ Control Center & Trung tâm thông báo | Mở Trung tâm điều khiển (Control Center). |
| Firebase |
notification_center_open | 🎚️ Control Center & Trung tâm thông báo | Mở Trung tâm thông báo. | Không có tham số | Firebase |
cc_tile_tap | 🎚️ Control Center & Trung tâm thông báo | Bấm 1 nút điều khiển trong Control Center (wifi, đèn pin, mở app…). |
| Firebase |
cc_page_view | 🎚️ Control Center & Trung tâm thông báo | Lướt sang 1 trang trong Control Center. |
| Firebase |
cc_edit_enter | 🎚️ Control Center & Trung tâm thông báo | Vào chế độ chỉnh sửa Control Center. |
| Firebase |
cc_add_sheet_open | 🎚️ Control Center & Trung tâm thông báo | Mở bảng thêm control mới. |
| Firebase |
cc_control_added | 🎚️ Control Center & Trung tâm thông báo | Thêm 1 control vào Control Center. |
| Firebase |
cc_control_removed | 🎚️ Control Center & Trung tâm thông báo | Gỡ 1 control khỏi Control Center. |
| Firebase |
cc_controls_reordered | 🎚️ Control Center & Trung tâm thông báo | Sắp xếp lại thứ tự các control. |
| Firebase |
clock_tab_view | ⏰ Đồng hồ | Chuyển tab trong app Clock (Thế giới/Báo thức/Bấm giờ/Đếm ngược). |
| Firebase |
clock_world_city_added | ⏰ Đồng hồ | Thêm 1 thành phố vào tab Thế giới. |
| Firebase |
clock_alarm_created | ⏰ Đồng hồ | Lưu 1 báo thức — dùng chung cho cả tạo mới và sửa, phân biệt bằng action. |
| Firebase |
clock_alarm_toggled | ⏰ Đồng hồ | Bật/tắt 1 báo thức bằng công tắc. |
| Firebase |
clock_alarm_deleted | ⏰ Đồng hồ | Xoá 1 báo thức. |
| Firebase |
clock_alarm_fired | ⏰ Đồng hồ | Báo thức đã kêu (hệ thống tự bắn lúc chuông reo, không phải lúc đặt). | Không có tham số | Firebase |
clock_alarm_snooze | ⏰ Đồng hồ | Bấm "Báo lại" trên thông báo báo thức đang kêu. | Không có tham số | Firebase |
clock_alarm_dismiss | ⏰ Đồng hồ | Bấm "Tắt" trên thông báo báo thức đang kêu. | Không có tham số | Firebase |
clock_timer_dismiss | ⏰ Đồng hồ | Bấm "Tắt" trên thông báo đếm ngược đang kêu. | Không có tham số | Firebase |
clock_stopwatch_start | ⏰ Đồng hồ | Bấm bắt đầu bấm giờ. | Không có tham số | Firebase |
clock_timer_start | ⏰ Đồng hồ | Bấm bắt đầu đếm ngược. | Không có tham số | Firebase |
clock_timer_fired | ⏰ Đồng hồ | Đếm ngược đã chạy hết giờ, chuông kêu. | Không có tham số | Firebase |
clock_timer_cancel | ⏰ Đồng hồ | Huỷ đếm ngược giữa chừng, trước khi hết giờ. |
| Firebase |
weather_city_added | 🌤️ Thời tiết | Thêm 1 thành phố theo dõi thời tiết. | Không có tham số | Firebase |
weather_city_removed | 🌤️ Thời tiết | Xoá 1 thành phố đang theo dõi. | Không có tham số | Firebase |
weather_refresh | 🌤️ Thời tiết | Kéo làm mới dữ liệu thời tiết. | Không có tham số | Firebase |
weather_unit_changed | 🌤️ Thời tiết | Đổi đơn vị đo (°C/°F). |
| Firebase |
calc_equals | 🧮 Máy tính | Bấm dấu "=" ra kết quả trong Calculator. | Không có tham số | Firebase |
gallery_album_created | 🖼️ Thư viện ảnh | Tạo 1 album mới trong Gallery. |
| Firebase |
gallery_album_renamed | 🖼️ Thư viện ảnh | Đổi tên 1 album. | Không có tham số | Firebase |
gallery_album_deleted | 🖼️ Thư viện ảnh | Xoá 1 album. |
| Firebase |
gallery_add_to_album | 🖼️ Thư viện ảnh | Thêm ảnh/video vào 1 album. |
| Firebase |
gallery_remove_from_album | 🖼️ Thư viện ảnh | Gỡ ảnh/video khỏi 1 album. |
| Firebase |
gallery_photo_edit_save | 🖼️ Thư viện ảnh | Lưu ảnh sau khi chỉnh sửa (cắt/lọc màu…). | Không có tham số | Firebase |
gallery_video_trim_save | 🖼️ Thư viện ảnh | Lưu video sau khi cắt đoạn. |
| Firebase |
gallery_bg_removal | 🖼️ Thư viện ảnh | Dùng tính năng xoá phông nền ảnh. |
| Firebase |
gallery_favorite_toggle | 🖼️ Thư viện ảnh | Đánh dấu/bỏ đánh dấu yêu thích 1 hoặc nhiều ảnh. |
| Firebase |
gallery_delete | 🖼️ Thư viện ảnh | Xoá ảnh/video (kể cả xoá tạm vào thùng rác lẫn xoá vĩnh viễn). |
| Firebase |
gallery_restore | 🖼️ Thư viện ảnh | Khôi phục ảnh/video từ thùng rác. |
| Firebase |
gallery_share | 🖼️ Thư viện ảnh | Chia sẻ ảnh/video ra ngoài app. |
| Firebase |
ob01_app_open | 🧭 Funnel mở app → Home | Mở app lần đầu sau khi cài (chưa hoàn tất onboarding) — bắt đầu tính funnel. | Không có tham số | Firebase |
ob02_gdpr_start | 🧭 Funnel mở app → Home | Bắt đầu chạy Consent UMP (GDPR). | Không có tham số | Firebase |
ob02_gdpr_done | 🧭 Funnel mở app → Home | Consent UMP trả kết quả (đồng ý / từ chối / lỗi). |
| Firebase |
ob03_nt_splash_end | 🧭 Funnel mở app → Home | STEP FUNNEL — hai nhánh nhập lại: bao nhiêu user đi qua được vị trí native ads màn Splash. Luôn bắn 1 lần/lượt, kể cả khi không có ads. | Không có tham số | Firebase |
ob03_nt_splash_not_show | 🧭 Funnel mở app → Home | Nhánh 2 — native ads màn Splash KHÔNG hiện được (cấu hình tắt · premium · consent · no-fill · hết giờ chờ). |
| Firebase |
ob03_nt_splash_show | 🧭 Funnel mở app → Home | Native ads ở màn Splash show ra. |
| Firebase |
ob03_nt_splash_click | 🧭 Funnel mở app → Home | Bấm vào native ads đó. |
| Firebase |
ob03_nt_splash_back | 🧭 Funnel mở app → Home | Quay lại app sau khi bấm ads đó (đi vắng dưới 700ms không tính). |
| Firebase |
ob04_aoa_splash_end | 🧭 Funnel mở app → Home | STEP FUNNEL — hai nhánh nhập lại: bao nhiêu user đi qua được vị trí ads toàn màn (AOA/inter) ở màn Splash. Luôn bắn 1 lần/lượt, kể cả khi không có ads. | Không có tham số | Firebase |
ob04_aoa_splash_not_show | 🧭 Funnel mở app → Home | Nhánh 2 — ads toàn màn (AOA/inter) ở màn Splash KHÔNG hiện được (cấu hình tắt · premium · consent · no-fill · hết giờ chờ). |
| Firebase |
ob04_aoa_splash_show | 🧭 Funnel mở app → Home | Full-screen ads (AOA hoặc inter ads) ở màn Splash show ra. |
| Firebase |
ob04_aoa_splash_click | 🧭 Funnel mở app → Home | Bấm vào ads toàn màn đó. |
| Firebase |
ob04_aoa_splash_back | 🧭 Funnel mở app → Home | Quay lại app sau khi bấm. |
| Firebase |
ob05_splash_done | 🧭 Funnel mở app → Home | Rời màn Splash để sang màn giới thiệu (chỉ lượt đầu). |
| Firebase |
ob06_intro_p1 | 🧭 Funnel mở app → Home | Xem trang giới thiệu 1. Mỗi trang chỉ tính 1 lần/lượt mở app, vuốt qua lại không bắn lại. | Không có tham số | Firebase |
ob06_intro_p2 | 🧭 Funnel mở app → Home | Xem trang giới thiệu 2. | Không có tham số | Firebase |
ob06_intro_p3 | 🧭 Funnel mở app → Home | Xem trang giới thiệu 3. | Không có tham số | Firebase |
ob06_intro_p4 | 🧭 Funnel mở app → Home | Xem trang giới thiệu 4. | Không có tham số | Firebase |
ob06_intro_p5 | 🧭 Funnel mở app → Home | Xem trang giới thiệu 5 (trang cuối). | Không có tham số | Firebase |
ob07_nt_intro_end | 🧭 Funnel mở app → Home | STEP FUNNEL — hai nhánh nhập lại: bao nhiêu user đi qua được vị trí native ads màn giới thiệu. Luôn bắn 1 lần/lượt, kể cả khi không có ads. | Không có tham số | Firebase |
ob07_nt_intro_not_show | 🧭 Funnel mở app → Home | Nhánh 2 — native ads màn giới thiệu KHÔNG hiện được (cấu hình tắt · premium · consent · no-fill · hết giờ chờ). |
| Firebase |
ob07_nt_intro_show | 🧭 Funnel mở app → Home | Native ads ở màn giới thiệu show ra. |
| Firebase |
ob07_nt_intro_click | 🧭 Funnel mở app → Home | Bấm vào ads đó. |
| Firebase |
ob07_nt_intro_back | 🧭 Funnel mở app → Home | Quay lại app sau khi bấm. |
| Firebase |
ob08_intro_done | 🧭 Funnel mở app → Home | Bấm nút ở trang giới thiệu cuối cùng. | Không có tham số | Firebase |
ob09_sub_show | 🧭 Funnel mở app → Home | Màn bán gói Premium (paywall) hiện ra ở lượt mở đầu. | Không có tham số | Firebase |
ob09_sub_click_showinter | 🧭 Funnel mở app → Home | Bấm "dùng bản có ads" để đi tiếp — inter ads show ngay sau đó. | Không có tham số | Firebase |
ob09_sub_buy | 🧭 Funnel mở app → Home | Mua gói ngay tại màn này. |
| Firebase |
ob09_sub_skip | 🧭 Funnel mở app → Home | Bỏ qua màn bán gói vì user đã Premium sẵn (entitlement khôi phục). |
| Firebase |
ob10_int_sub_end | 🧭 Funnel mở app → Home | STEP FUNNEL — hai nhánh nhập lại: bao nhiêu user đi qua được vị trí inter ads sau màn bán gói. Luôn bắn 1 lần/lượt, kể cả khi không có ads. | Không có tham số | Firebase |
ob10_int_sub_not_show | 🧭 Funnel mở app → Home | Nhánh 2 — inter ads sau màn bán gói KHÔNG hiện được (cấu hình tắt · premium · consent · no-fill · hết giờ chờ). |
| Firebase |
ob10_int_sub_show | 🧭 Funnel mở app → Home | Inter ads show sau khi bấm "dùng bản có ads". |
| Firebase |
ob10_int_sub_click | 🧭 Funnel mở app → Home | Bấm vào ads đó. |
| Firebase |
ob10_int_sub_back | 🧭 Funnel mở app → Home | Quay lại app sau khi bấm. |
| Firebase |
ob11_lang_show | 🧭 Funnel mở app → Home | Vào màn chọn ngôn ngữ. | Không có tham số | Firebase |
ob11_lang_select | 🧭 Funnel mở app → Home | Chọn 1 ngôn ngữ — ngoại lệ DUY NHẤT được bắn lặp, đếm số lần đổi ý trước khi bấm Continue. |
| Firebase |
ob12_nt_lang1_end | 🧭 Funnel mở app → Home | STEP FUNNEL — hai nhánh nhập lại: bao nhiêu user đi qua được vị trí native ads #1 màn ngôn ngữ. Luôn bắn 1 lần/lượt, kể cả khi không có ads. | Không có tham số | Firebase |
ob12_nt_lang1_not_show | 🧭 Funnel mở app → Home | Nhánh 2 — native ads #1 màn ngôn ngữ KHÔNG hiện được (cấu hình tắt · premium · consent · no-fill · hết giờ chờ). |
| Firebase |
ob12_nt_lang1_show | 🧭 Funnel mở app → Home | Native ads #1 ở màn ngôn ngữ show ra. |
| Firebase |
ob12_nt_lang1_click | 🧭 Funnel mở app → Home | Bấm vào ads #1. |
| Firebase |
ob12_nt_lang1_back | 🧭 Funnel mở app → Home | Quay lại app sau khi bấm ads #1. |
| Firebase |
ob13_nt_lang2_end | 🧭 Funnel mở app → Home | STEP FUNNEL — hai nhánh nhập lại: bao nhiêu user đi qua được vị trí native ads #2 màn ngôn ngữ. Luôn bắn 1 lần/lượt, kể cả khi không có ads. | Không có tham số | Firebase |
ob13_nt_lang2_not_show | 🧭 Funnel mở app → Home | Nhánh 2 — native ads #2 màn ngôn ngữ KHÔNG hiện được (cấu hình tắt · premium · consent · no-fill · hết giờ chờ). |
| Firebase |
ob13_nt_lang2_show | 🧭 Funnel mở app → Home | Native ads #2 (thay vị trí #1 sau khi chọn ngôn ngữ) show ra. |
| Firebase |
ob13_nt_lang2_click | 🧭 Funnel mở app → Home | Bấm vào ads #2. |
| Firebase |
ob13_nt_lang2_back | 🧭 Funnel mở app → Home | Quay lại app sau khi bấm ads #2. |
| Firebase |
ob14_lang_done | 🧭 Funnel mở app → Home | Bấm Continue để chốt ngôn ngữ — bắn SAU 2 event _end của ads #1/#2 nên mang số 14. |
| Firebase |
ob15_wall_show | 🧭 Funnel mở app → Home | Vào màn chọn hình nền. | Không có tham số | Firebase |
ob15_wall_done | 🧭 Funnel mở app → Home | Rời màn hình nền. |
| Firebase |
ob16_hello_show | 🧭 Funnel mở app → Home | Vào màn Hello (đang nạp icon/dữ liệu app). | Không có tham số | Firebase |
ob16_hello_ready | 🧭 Funnel mở app → Home | Nút "Let's Start" hiện ra — nạp xong. |
| Firebase |
ob17_home | 🧭 Funnel mở app → Home | ĐÍCH lượt đầu — vào được Home, hoàn tất onboarding. |
| Firebase |
rt01_app_open | 🧭 Funnel mở app → Home | Mở app (đã hoàn tất onboarding từ trước) — bắt đầu tính funnel lượt sau. | Không có tham số | Firebase |
rt02_gdpr_start | 🧭 Funnel mở app → Home | Bắt đầu chạy Consent UMP (giống ob02_gdpr_start, tên riêng cho lượt sau). | Không có tham số | Firebase |
rt02_gdpr_done | 🧭 Funnel mở app → Home | Consent UMP trả kết quả. |
| Firebase |
rt03_nt_splash_end | 🧭 Funnel mở app → Home | STEP FUNNEL — hai nhánh nhập lại: bao nhiêu user đi qua được vị trí native ads màn Splash. Luôn bắn 1 lần/lượt, kể cả khi không có ads. | Không có tham số | Firebase |
rt03_nt_splash_not_show | 🧭 Funnel mở app → Home | Nhánh 2 — native ads màn Splash KHÔNG hiện được (cấu hình tắt · premium · consent · no-fill · hết giờ chờ). |
| Firebase |
rt03_nt_splash_show | 🧭 Funnel mở app → Home | Native ads ở màn Splash show ra. |
| Firebase |
rt03_nt_splash_click | 🧭 Funnel mở app → Home | Bấm vào ads đó. |
| Firebase |
rt03_nt_splash_back | 🧭 Funnel mở app → Home | Quay lại app sau khi bấm. |
| Firebase |
rt04_aoa_splash_end | 🧭 Funnel mở app → Home | STEP FUNNEL — hai nhánh nhập lại: bao nhiêu user đi qua được vị trí ads toàn màn (AOA/inter) ở màn Splash. Luôn bắn 1 lần/lượt, kể cả khi không có ads. | Không có tham số | Firebase |
rt04_aoa_splash_not_show | 🧭 Funnel mở app → Home | Nhánh 2 — ads toàn màn (AOA/inter) ở màn Splash KHÔNG hiện được (cấu hình tắt · premium · consent · no-fill · hết giờ chờ). |
| Firebase |
rt04_aoa_splash_show | 🧭 Funnel mở app → Home | Full-screen ads ở màn Splash show ra. |
| Firebase |
rt04_aoa_splash_click | 🧭 Funnel mở app → Home | Bấm vào ads đó. |
| Firebase |
rt04_aoa_splash_back | 🧭 Funnel mở app → Home | Quay lại app sau khi bấm. |
| Firebase |
rt05_home | 🧭 Funnel mở app → Home | ĐÍCH lượt sau — vào được Home. |
| Firebase |
5 Event theo tính năng
Cùng dữ liệu như bảng tổng nhưng tách sẵn theo từng khu vực của app — dùng khi chỉ cần rà một tính năng. Ô tìm bên dưới lọc tất cả các bảng cùng lúc; nhóm nào không còn kết quả sẽ tự ẩn.
🌐 Chung toàn app 1 event
Bắn ở mọi màn, dùng làm nền cho mọi báo cáo khác.
| Tên event | Bắn khi nào | Kèm thông tin gì | Gửi lên |
|---|---|---|---|
screen_view | Vào một màn hình mới — đổi màn ở launcher, đổi tab Cài đặt, hoặc đổi màn trong bất kỳ app con nào. |
| Firebase |
🚀 Mở app & thông báo kéo về 6 event
Người dùng vào app bằng đường nào, thông báo kéo về có hiệu quả không.
| Tên event | Bắn khi nào | Kèm thông tin gì | Gửi lên |
|---|---|---|---|
onboarding_complete | Hoàn tất step cuối màn giới thiệu lần đầu mở app. | Không có tham số | Firebase |
mini_app_open | Mở một app con (kể cả quay lại app con đang chạy nền khi bấm icon lần nữa). |
| Firebase |
notify_scheduled | Hệ thống lên lịch một thông báo kéo người dùng quay lại app (trước khi thông báo thật sự hiện ra). |
| Firebase |
notify_shown | Thông báo kéo người dùng quay lại đã thật sự hiện trên máy. |
| Firebase |
notify_clicked | Người dùng bấm vào thông báo đó để mở lại app. |
| Firebase |
notify_permission_denied | Người dùng từ chối quyền gửi thông báo (Android 13+). | Không có tham số | Firebase |
🏠 Đặt làm màn hình chính 10 event
Chỉ số quan trọng nhất của launcher — không đặt mặc định thì người dùng gần như không quay lại.
| Tên event | Bắn khi nào | Kèm thông tin gì | Gửi lên |
|---|---|---|---|
default_launcher_prompt | Màn mời đặt app làm mặc định xuất hiện (mỗi lần quay lại Home mà chưa đặt mặc định) — chỉ là lượt xem. | Không có tham số | Firebase |
default_launcher_set | Bấm nút "Đặt làm mặc định" — mới là Ý ĐỊNH, hộp thoại hệ thống sau đó còn có thể bị huỷ. |
| Firebase |
default_launcher_confirmed | App THẬT SỰ đã trở thành mặc định (xác nhận lại lúc mở app) — chỉ bắn đúng 1 lần/máy. Dùng số này để tính tỉ lệ đặt-mặc-định thành công thật. |
| Firebase |
set_default_launcher | Bắn mỗi lần app chuyển sang trạng thái mặc định — không giới hạn số lần, kể cả đổi đi đổi lại. |
| Firebase |
default_launcher_set_day | Giống trên nhưng chỉ tính tối đa 1 lần mỗi ngày cài đặt khác nhau — dùng để vẽ biểu đồ theo ngày. |
| Firebase |
set_launcher_true | Mở màn mời đặt mặc định (hoặc bấm nút ở Cài đặt) và kết quả là đã thành công — chỉ 1 lần/máy. |
| Firebase |
set_launcher_false | Như trên nhưng kết quả là chưa thành công. |
| Firebase |
launcher_change_to_default | Lần ĐẦU TIÊN máy chuyển từ "chưa mặc định" sang "mặc định" — chỉ 1 lần/máy. | Không có tham số | Firebase |
launcher_change_to_non_default | Lần đầu tiên máy chuyển ngược lại (đang mặc định bị đổi sang app khác) — chỉ 1 lần/máy. | Không có tham số | Firebase |
af_default_launcher | Bản AppsFlyer song song với việc trở thành mặc định — bắn MỌI lần chuyển (không giới hạn 1 lần) để nuôi thuật toán chiến dịch. |
| AppsFlyer |
📱 Màn hình chính & tìm kiếm 8 event
Hành vi trên lưới icon: mở app, ẩn app, thư mục, sắp xếp, tìm kiếm.
| Tên event | Bắn khi nào | Kèm thông tin gì | Gửi lên |
|---|---|---|---|
app_launch | Mở 1 app từ màn hình chính (bấm icon ở Dock/Home/Thư viện app). | Không có tham số | Firebase |
app_hidden | Ẩn 1 app khỏi màn hình chính. | Không có tham số | Firebase |
app_unhidden | Bỏ ẩn 1 app. | Không có tham số | Firebase |
folder_opened | Mở 1 thư mục trên màn hình chính. | Không có tham số | Firebase |
edit_menu_action | Bấm 1 trong 3 dòng của menu chỉnh sửa màn hình chính (giữ tay vào nền). |
| Firebase |
jiggle_enter | Vào chế độ rung icon để sắp xếp lại (giữ tay vào icon hoặc nền). | Không có tham số | Firebase |
spotlight_open | Mở tìm kiếm Spotlight (vuốt xuống ở màn chính). | Không có tham số | Firebase |
qr_scan_open | Mở quét mã QR. | Không có tham số | Firebase |
🧩 Widget 8 event
Thêm / bỏ / đổi cỡ / bấm vào widget.
| Tên event | Bắn khi nào | Kèm thông tin gì | Gửi lên |
|---|---|---|---|
widget_added | Thêm 1 widget vào màn hình chính. |
| Firebase |
widget_removed | Gỡ 1 widget khỏi màn hình chính. |
| Firebase |
widget_resized | Đổi kích thước 1 widget. |
| Firebase |
widget_tap | Bấm vào widget để mở app đích của nó. |
| Firebase |
widget_focus | Giữ tay lâu trên widget để mở bảng tuỳ chỉnh. |
| Firebase |
widget_sheet_open | Mở bảng chọn thêm widget. |
| Firebase |
widget_sheet_see_all | Bấm "Xem tất cả" trong bảng chọn widget. |
| Firebase |
widget_get_more | Bấm "Lấy thêm widget" khi thư viện đang trống, chuyển sang tab Widget của Theme Store. | Không có tham số | Firebase |
🎚️ Control Center & Trung tâm thông báo 9 event
Mở bằng cử chỉ, bấm tile, tuỳ biến danh sách tile.
| Tên event | Bắn khi nào | Kèm thông tin gì | Gửi lên |
|---|---|---|---|
cc_open | Mở Trung tâm điều khiển (Control Center). |
| Firebase |
notification_center_open | Mở Trung tâm thông báo. | Không có tham số | Firebase |
cc_tile_tap | Bấm 1 nút điều khiển trong Control Center (wifi, đèn pin, mở app…). |
| Firebase |
cc_page_view | Lướt sang 1 trang trong Control Center. |
| Firebase |
cc_edit_enter | Vào chế độ chỉnh sửa Control Center. |
| Firebase |
cc_add_sheet_open | Mở bảng thêm control mới. |
| Firebase |
cc_control_added | Thêm 1 control vào Control Center. |
| Firebase |
cc_control_removed | Gỡ 1 control khỏi Control Center. |
| Firebase |
cc_controls_reordered | Sắp xếp lại thứ tự các control. |
| Firebase |
⚙️ Cài đặt & giao diện 9 event
Người dùng đổi những gì trong Cài đặt.
| Tên event | Bắn khi nào | Kèm thông tin gì | Gửi lên |
|---|---|---|---|
wallpaper_applied | Áp dụng xong 1 hình nền (từ màn chọn hình nền cơ bản, không phải Theme Store). |
| Firebase |
settings_open | Mở màn Cài đặt. | Không có tham số | Firebase |
setting_toggle | Bật/tắt 1 công tắc trong Cài đặt (ẩn app, tự sắp xếp, hiện số thông báo…). |
| Firebase |
theme_changed | Đổi chế độ sáng/tối. |
| Firebase |
theme_pack_changed | Đổi bộ hình nền theo gói theme. |
| Firebase |
glass_mode_changed | Đổi mức hiệu ứng kính mờ (Tắt/Cân bằng/Đầy đủ). |
| Firebase |
language_changed | Đổi ngôn ngữ hiển thị. |
| Firebase |
app_icon_changed | Đổi icon riêng cho 1 app. | Không có tham số | Firebase |
app_name_changed | Đổi tên hiển thị riêng cho 1 app. | Không có tham số | Firebase |
🎨 Theme Store 31 event
Funnel của kho: xem → mở chi tiết → xem thử → áp dụng. Dùng để biết tắc ở step nào.
| Tên event | Bắn khi nào | Kèm thông tin gì | Gửi lên |
|---|---|---|---|
theme_store_open | Vào màn Theme Store. |
| Firebase |
theme_store_tab_view | Chuyển tab dưới cùng của Store (Wallpaper/Theme/Icon/Widget/…). |
| Firebase |
theme_store_back | Bấm nút quay lại trong Store. |
| Firebase |
theme_store_set_theme_step | Xem từng step của flow "đặt theme trọn bộ" (chọn hình nền → icon → widget). |
| Firebase |
theme_store_item_impression | Một thẻ sản phẩm (theme/wallpaper/icon pack/widget) xuất hiện trên màn hình lần đầu trong phiên đó. |
| Firebase |
theme_store_see_all | Bấm "Xem tất cả" ở một mục (nổi bật/bộ icon/danh mục). |
| Firebase |
theme_store_wallpaper_open | Mở xem chi tiết 1 hình nền. |
| Firebase |
theme_store_theme_open | Mở xem chi tiết 1 theme trọn bộ. |
| Firebase |
theme_store_icon_pack_open | Mở xem chi tiết 1 bộ icon. |
| Firebase |
theme_store_widget_open | Mở xem chi tiết 1 widget. |
| Firebase |
theme_store_category_open | Mở 1 danh mục. |
| Firebase |
theme_store_preview_on_device | Bấm xem thử trực tiếp trên máy (chưa áp dụng thật). |
| Firebase |
theme_store_device_face | Ở màn xem thử trên máy, chuyển xem màn khoá / màn chính. |
| Firebase |
theme_store_apply_sheet | Mở bảng chọn áp dụng ở đâu (từ màn xem trước hoặc màn xem thử trên máy). |
| Firebase |
theme_store_apply_target | Chọn áp dụng cho màn khoá / màn chính / cả hai. |
| Firebase |
theme_store_wallpaper_apply | Đã áp dụng xong 1 hình nền. |
| Firebase |
theme_store_theme_apply | Đã áp dụng xong 1 step của theme trọn bộ (hình nền/icon/widget). |
| Firebase |
theme_store_icon_pack_apply | Đã áp dụng xong 1 bộ icon. |
| Firebase |
theme_store_widget_add | Đã thêm 1 widget từ Store vào màn hình chính. |
| Firebase |
theme_store_wallpaper_save | Lưu hình nền về máy (không nhất thiết áp dụng). |
| Firebase |
theme_store_item_favorite | Bấm tim yêu thích / bỏ yêu thích 1 sản phẩm. |
| Firebase |
theme_store_wallpaper_share | Chia sẻ 1 hình nền ra ngoài app. |
| Firebase |
theme_store_theme_share | Chia sẻ 1 theme. |
| Firebase |
theme_store_icon_pack_share | Chia sẻ 1 bộ icon. |
| Firebase |
theme_store_my_content_open | Mở mục "Của tôi" (đã tải/đã mua) ở tab Tôi. |
| Firebase |
theme_store_favorites_open | Mở mục Yêu thích. | Không có tham số | Firebase |
theme_store_me_menu | Bấm 1 mục trong menu tab Tôi. |
| Firebase |
theme_store_premium_click | Bấm biểu tượng vương miện (mời mua Premium) trong Store. | Không có tham số | Firebase |
theme_store_notify_click | Bấm biểu tượng chuông thông báo trong Store. | Không có tham số | Firebase |
theme_store_apply_complete | Màn "Áp dụng thành công" hiện ra — lúc này việc áp dụng đã CHẮC CHẮN xong, không phụ thuộc người dùng bấm gì tiếp. |
| Firebase |
theme_store_success_action | Bấm nút trên màn thành công đó (Về màn chính / Khám phá thêm). |
| Firebase |
🪙 Ví xu 9 event
Xu vào từ đâu (xem reward ads, điểm danh, mua) và tiêu vào gì.
| Tên event | Bắn khi nào | Kèm thông tin gì | Gửi lên |
|---|---|---|---|
coin_screen_view | Mở màn Kho xu (My Coin). |
| Firebase |
coin_earn_ad | Xem reward ads xong và được cộng xu (tối đa 3 lần/ngày). |
| Firebase |
coin_checkin_claim | Nhận thưởng điểm danh hằng ngày. |
| Firebase |
coin_earn_notification | Được cộng xu vì đồng ý bật quyền thông báo. | Không có tham số | Firebase |
coin_spend_unlock | Dùng xu để mở khoá 1 sản phẩm. |
| Firebase |
coin_out_of_coin | Không đủ xu để mở khoá, hiện màn thiếu xu. |
| Firebase |
coin_pack_buy | Mua thêm gói xu bằng tiền thật. |
| Firebase |
coin_ad_unlock_watch | Bắt đầu xem reward ads để mở khoá miễn phí 1 sản phẩm. |
| Firebase |
coin_ad_unlock_granted | Xem reward ads xong, sản phẩm đã được mở khoá thật. |
| Firebase |
💬 Chat AI 15 event
Dùng chat, hết lượt, xem reward ads lấy lượt, mua gói.
| Tên event | Bắn khi nào | Kèm thông tin gì | Gửi lên |
|---|---|---|---|
chat_message_sent | Gửi 1 tin nhắn trong Chat AI. |
| Firebase |
chat_regenerate | Bấm tạo lại câu trả lời. |
| Firebase |
chat_reply_error | Chat AI trả lời lỗi. |
| Firebase |
chat_model_changed | Đổi sang model AI khác (chỉ bắn khi thật sự đổi). |
| Firebase |
chat_template_used | Dùng 1 mẫu câu hỏi dựng sẵn. |
| Firebase |
chat_image_attached | Đính kèm ảnh vào tin nhắn. |
| Firebase |
chat_new_conversation | Bắt đầu cuộc trò chuyện mới. | Không có tham số | Firebase |
chat_conversation_open | Mở lại 1 cuộc trò chuyện cũ. | Không có tham số | Firebase |
chat_out_of_credits | Hết lượt chat miễn phí, bị chặn gửi tiếp. | Không có tham số | Firebase |
chat_reward_watch | Bắt đầu xem reward ads để nhận thêm lượt chat. | Không có tham số | Firebase |
chat_reward_earned | Xem reward ads xong, được cộng thêm lượt chat. | Không có tham số | Firebase |
chat_paywall_view | Xem màn mời mua Premium/gói lượt chat trong Chat AI — mọi lối vào paywall đều qua đúng 1 event này. |
| Firebase |
chat_buy_click | Bấm nút mua gói (thuê bao hoặc gói lượt chat) trong Chat AI. |
| Firebase |
chat_history_cleared | Xoá lịch sử chat. | Không có tham số | Firebase |
chat_setting_changed | Đổi 1 cài đặt trong Chat AI (giao diện / vuốt lên để gửi tin). |
| Firebase |
⏰ Đồng hồ 13 event
Báo thức, hẹn giờ, bấm giờ, giờ thế giới.
| Tên event | Bắn khi nào | Kèm thông tin gì | Gửi lên |
|---|---|---|---|
clock_tab_view | Chuyển tab trong app Clock (Thế giới/Báo thức/Bấm giờ/Đếm ngược). |
| Firebase |
clock_world_city_added | Thêm 1 thành phố vào tab Thế giới. |
| Firebase |
clock_alarm_created | Lưu 1 báo thức — dùng chung cho cả tạo mới và sửa, phân biệt bằng action. |
| Firebase |
clock_alarm_toggled | Bật/tắt 1 báo thức bằng công tắc. |
| Firebase |
clock_alarm_deleted | Xoá 1 báo thức. |
| Firebase |
clock_alarm_fired | Báo thức đã kêu (hệ thống tự bắn lúc chuông reo, không phải lúc đặt). | Không có tham số | Firebase |
clock_alarm_snooze | Bấm "Báo lại" trên thông báo báo thức đang kêu. | Không có tham số | Firebase |
clock_alarm_dismiss | Bấm "Tắt" trên thông báo báo thức đang kêu. | Không có tham số | Firebase |
clock_timer_dismiss | Bấm "Tắt" trên thông báo đếm ngược đang kêu. | Không có tham số | Firebase |
clock_stopwatch_start | Bấm bắt đầu bấm giờ. | Không có tham số | Firebase |
clock_timer_start | Bấm bắt đầu đếm ngược. | Không có tham số | Firebase |
clock_timer_fired | Đếm ngược đã chạy hết giờ, chuông kêu. | Không có tham số | Firebase |
clock_timer_cancel | Huỷ đếm ngược giữa chừng, trước khi hết giờ. |
| Firebase |
🌤️ Thời tiết 4 event
Thêm / bỏ thành phố, làm mới, đổi đơn vị.
| Tên event | Bắn khi nào | Kèm thông tin gì | Gửi lên |
|---|---|---|---|
weather_city_added | Thêm 1 thành phố theo dõi thời tiết. | Không có tham số | Firebase |
weather_city_removed | Xoá 1 thành phố đang theo dõi. | Không có tham số | Firebase |
weather_refresh | Kéo làm mới dữ liệu thời tiết. | Không có tham số | Firebase |
weather_unit_changed | Đổi đơn vị đo (°C/°F). |
| Firebase |
🧮 Máy tính 1 event
Chỉ đo số lần bấm ra kết quả — đủ để biết app có được dùng hay không.
| Tên event | Bắn khi nào | Kèm thông tin gì | Gửi lên |
|---|---|---|---|
calc_equals | Bấm dấu "=" ra kết quả trong Calculator. | Không có tham số | Firebase |
🖼️ Thư viện ảnh 12 event
Album, sửa ảnh, cắt video, xoá / khôi phục, chia sẻ.
| Tên event | Bắn khi nào | Kèm thông tin gì | Gửi lên |
|---|---|---|---|
gallery_album_created | Tạo 1 album mới trong Gallery. |
| Firebase |
gallery_album_renamed | Đổi tên 1 album. | Không có tham số | Firebase |
gallery_album_deleted | Xoá 1 album. |
| Firebase |
gallery_add_to_album | Thêm ảnh/video vào 1 album. |
| Firebase |
gallery_remove_from_album | Gỡ ảnh/video khỏi 1 album. |
| Firebase |
gallery_photo_edit_save | Lưu ảnh sau khi chỉnh sửa (cắt/lọc màu…). | Không có tham số | Firebase |
gallery_video_trim_save | Lưu video sau khi cắt đoạn. |
| Firebase |
gallery_bg_removal | Dùng tính năng xoá phông nền ảnh. |
| Firebase |
gallery_favorite_toggle | Đánh dấu/bỏ đánh dấu yêu thích 1 hoặc nhiều ảnh. |
| Firebase |
gallery_delete | Xoá ảnh/video (kể cả xoá tạm vào thùng rác lẫn xoá vĩnh viễn). |
| Firebase |
gallery_restore | Khôi phục ảnh/video từ thùng rác. |
| Firebase |
gallery_share | Chia sẻ ảnh/video ra ngoài app. |
| Firebase |
📺 Ads 29 event
Đọc theo funnel: request → load → show → click. Cách đọc chi tiết ở mục 3.
| Tên event | Bắn khi nào | Kèm thông tin gì | Gửi lên |
|---|---|---|---|
ad_request | App bắt đầu request một ad — step đầu funnel. |
| Firebase |
ad_loaded | Ad load xong, sẵn sàng show. |
| Firebase |
ad_load_failed | Load ad thất bại (fail / no-fill). |
| Firebase |
ad_dropped mới 06/08 | Ad đã load xong (đã tính vào matchrate) nhưng không kịp show — khác ad_load_failed (chưa từng có ad). Chỉ ở inter ads và AOA. |
| Firebase |
ad_displayed | Full-screen ads hoặc native ads thật sự show cho người dùng thấy. Đếm 1 lần / ad — ad mượn từ cache đem show lại không bắn thêm. |
| Firebase |
native_show | Bắn kèm ad_displayed khi format=native — tách riêng để đếm lượt show native ads độc lập. |
| Firebase |
inter_show | Như trên, cho inter ads. |
| Firebase |
reward_show | Như trên, cho reward ads. |
| Firebase |
reward_complete mới 06/08 | Người dùng xem hết reward ads THẬT và được trả thưởng — khác reward_show/ad_displayed (bắn lúc ad vừa hiện, chưa chắc xem hết). Không bắn khi lượt reward bị thay bằng inter ads fallback — nhánh đó chỉ trả thưởng qua callback trong app, chưa nối vào event này. |
| Firebase |
ad_clicked | Người dùng bấm vào nội dung ad. |
| Firebase |
ad_dismissed | Người dùng đóng ad (không bấm vào nội dung). |
| Firebase |
ad_capped | Đã chạm capping (giãn cách) ở vị trí này — ad bị chặn, không request/show. |
| Firebase |
ad_skipped_premium | Bỏ qua ad vì người dùng đã mua Premium. |
| Firebase |
ad_impression | Ad được Google tính tiền thật — dùng để cộng doanh thu ads. |
| Firebase |
open_store_button_show | Biến thể "nút Mở Store" của native full ads — nút hiện ra sau khi đếm ngược xong. | Không có tham số | Firebase |
open_store_button_click | Người dùng bấm nút đó (đồng thời tính thêm 1 lượt ad_clicked của native ads). | Không có tham số | Firebase |
af_inters_call_show | Bắt đầu 1 lượt gọi show inter ads (trước khi biết có show được không). | Không có tham số | AppsFlyer |
af_inters_passed_capping_time | Đã qua được capping của inter ads. | Không có tham số | AppsFlyer |
af_inters_available | Inter ads đã load xong, sẵn sàng. | Không có tham số | AppsFlyer |
af_inters_displayed | Inter ads đã show. | Không có tham số | AppsFlyer |
af_inters_load_fail | Load inter ads thất bại. | Không có tham số | AppsFlyer |
af_rewarded_call_show | Bắt đầu 1 lượt gọi show reward ads. | Không có tham số | AppsFlyer |
af_rewarded_available | Reward ads đã load xong. | Không có tham số | AppsFlyer |
af_rewarded_displayed | Reward ads đã show. | Không có tham số | AppsFlyer |
af_rewarded_load_fail | Load reward ads thất bại. | Không có tham số | AppsFlyer |
af_rewarded_completed | Người dùng xem hết reward ads, đủ điều kiện nhận thưởng. | Không có tham số | AppsFlyer |
af_native_request | Bắt đầu request native ads (ô ads lồng trong nội dung). | Không có tham số | AppsFlyer |
af_native_matched_request | Native ads load xong, có ad để show (fill). | Không có tham số | AppsFlyer |
af_native_displayed | Native ads thật sự show trên màn hình. | Không có tham số | AppsFlyer |
💎 Đăng ký Premium 11 event
Funnel mua gói: xem màn bán → chọn gói → thanh toán → kết quả.
| Tên event | Bắn khi nào | Kèm thông tin gì | Gửi lên |
|---|---|---|---|
sub_paywall_view | Xem màn mời mua Premium — mọi lối vào đều qua 1 event, phân biệt bằng source. |
| Firebase |
sub_price_loaded | Giá các gói đã tải xong và hiện lên màn mời mua. | Không có tham số | Firebase |
sub_plan_selected | Chọn 1 gói (theo tháng/theo năm). |
| Firebase |
sub_checkout_start | Bấm nút thanh toán, bắt đầu flow mua của Google Play. |
| Firebase |
sub_purchase_success | Mua Premium thành công. |
| Firebase |
sub_purchase_failed | Thanh toán thất bại (không phải do người dùng tự huỷ). | Không có tham số | Firebase |
sub_purchase_cancelled | Người dùng tự huỷ giữa chừng ở màn thanh toán Google Play. | Không có tham số | Firebase |
sub_restore_start | Bấm "Khôi phục giao dịch" (dành cho người đã mua trước đó, đổi máy/cài lại app). | Không có tham số | Firebase |
sub_restore_result | Kết quả sau khi khôi phục giao dịch. |
| Firebase |
sub_paywall_dismissed | Đóng màn mời mua mà không mua. | Không có tham số | Firebase |
af_purchase | Bản AppsFlyer song song lúc mua Premium/gói xu thành công, kèm doanh thu thật. |
| AppsFlyer |
🧭 Funnel mở app → Home 50 event
Bắn bởi FlowFunnel, chạy song song với nhóm 📺 Ads (không đụng ad_*). Tên
đánh số theo step (ob01…ob16 = lượt cài xong mở lần đầu, rt01…rt05 = các lượt mở
sau) để Funnel Exploration kéo-thả đúng thứ tự. Cách dựng report + đọc drop từng step → xem
trang Funnel riêng, ở đây chỉ catalog tên event.
| Tên event | Bắn khi nào | Kèm thông tin gì | Gửi lên |
|---|---|---|---|
ob01_app_open | Mở app lần đầu sau khi cài (chưa hoàn tất onboarding) — bắt đầu tính funnel. | Không có tham số | Firebase |
ob02_gdpr_start | Bắt đầu chạy Consent UMP (GDPR). | Không có tham số | Firebase |
ob02_gdpr_done | Consent UMP trả kết quả (đồng ý / từ chối / lỗi). |
| Firebase |
ob03_nt_splash_end | STEP FUNNEL — hai nhánh nhập lại: bao nhiêu user đi qua được vị trí native ads màn Splash. Luôn bắn 1 lần/lượt, kể cả khi không có ads. | Không có tham số | Firebase |
ob03_nt_splash_not_show | Nhánh 2 — native ads màn Splash KHÔNG hiện được (cấu hình tắt · premium · consent · no-fill · hết giờ chờ). |
| Firebase |
ob03_nt_splash_show | Native ads ở màn Splash show ra. |
| Firebase |
ob03_nt_splash_click | Bấm vào native ads đó. |
| Firebase |
ob03_nt_splash_back | Quay lại app sau khi bấm ads đó (đi vắng dưới 700ms không tính). |
| Firebase |
ob04_aoa_splash_end | STEP FUNNEL — hai nhánh nhập lại: bao nhiêu user đi qua được vị trí ads toàn màn (AOA/inter) ở màn Splash. Luôn bắn 1 lần/lượt, kể cả khi không có ads. | Không có tham số | Firebase |
ob04_aoa_splash_not_show | Nhánh 2 — ads toàn màn (AOA/inter) ở màn Splash KHÔNG hiện được (cấu hình tắt · premium · consent · no-fill · hết giờ chờ). |
| Firebase |
ob04_aoa_splash_show | Full-screen ads (AOA hoặc inter ads) ở màn Splash show ra. |
| Firebase |
ob04_aoa_splash_click | Bấm vào ads toàn màn đó. |
| Firebase |
ob04_aoa_splash_back | Quay lại app sau khi bấm. |
| Firebase |
ob05_splash_done | Rời màn Splash để sang màn giới thiệu (chỉ lượt đầu). |
| Firebase |
ob06_intro_p1 | Xem trang giới thiệu 1. Mỗi trang chỉ tính 1 lần/lượt mở app, vuốt qua lại không bắn lại. | Không có tham số | Firebase |
ob06_intro_p2 | Xem trang giới thiệu 2. | Không có tham số | Firebase |
ob06_intro_p3 | Xem trang giới thiệu 3. | Không có tham số | Firebase |
ob06_intro_p4 | Xem trang giới thiệu 4. | Không có tham số | Firebase |
ob06_intro_p5 | Xem trang giới thiệu 5 (trang cuối). | Không có tham số | Firebase |
ob07_nt_intro_end | STEP FUNNEL — hai nhánh nhập lại: bao nhiêu user đi qua được vị trí native ads màn giới thiệu. Luôn bắn 1 lần/lượt, kể cả khi không có ads. | Không có tham số | Firebase |
ob07_nt_intro_not_show | Nhánh 2 — native ads màn giới thiệu KHÔNG hiện được (cấu hình tắt · premium · consent · no-fill · hết giờ chờ). |
| Firebase |
ob07_nt_intro_show | Native ads ở màn giới thiệu show ra. |
| Firebase |
ob07_nt_intro_click | Bấm vào ads đó. |
| Firebase |
ob07_nt_intro_back | Quay lại app sau khi bấm. |
| Firebase |
ob08_intro_done | Bấm nút ở trang giới thiệu cuối cùng. | Không có tham số | Firebase |
ob09_sub_show | Màn bán gói Premium (paywall) hiện ra ở lượt mở đầu. | Không có tham số | Firebase |
ob09_sub_click_showinter | Bấm "dùng bản có ads" để đi tiếp — inter ads show ngay sau đó. | Không có tham số | Firebase |
ob09_sub_buy | Mua gói ngay tại màn này. |
| Firebase |
ob09_sub_skip | Bỏ qua màn bán gói vì user đã Premium sẵn (entitlement khôi phục). |
| Firebase |
ob10_int_sub_end | STEP FUNNEL — hai nhánh nhập lại: bao nhiêu user đi qua được vị trí inter ads sau màn bán gói. Luôn bắn 1 lần/lượt, kể cả khi không có ads. | Không có tham số | Firebase |
ob10_int_sub_not_show | Nhánh 2 — inter ads sau màn bán gói KHÔNG hiện được (cấu hình tắt · premium · consent · no-fill · hết giờ chờ). |
| Firebase |
ob10_int_sub_show | Inter ads show sau khi bấm "dùng bản có ads". |
| Firebase |
ob10_int_sub_click | Bấm vào ads đó. |
| Firebase |
ob10_int_sub_back | Quay lại app sau khi bấm. |
| Firebase |
ob11_lang_show | Vào màn chọn ngôn ngữ. | Không có tham số | Firebase |
ob11_lang_select | Chọn 1 ngôn ngữ — ngoại lệ DUY NHẤT được bắn lặp, đếm số lần đổi ý trước khi bấm Continue. |
| Firebase |
ob12_nt_lang1_end | STEP FUNNEL — hai nhánh nhập lại: bao nhiêu user đi qua được vị trí native ads #1 màn ngôn ngữ. Luôn bắn 1 lần/lượt, kể cả khi không có ads. | Không có tham số | Firebase |
ob12_nt_lang1_not_show | Nhánh 2 — native ads #1 màn ngôn ngữ KHÔNG hiện được (cấu hình tắt · premium · consent · no-fill · hết giờ chờ). |
| Firebase |
ob12_nt_lang1_show | Native ads #1 ở màn ngôn ngữ show ra. |
| Firebase |
ob12_nt_lang1_click | Bấm vào ads #1. |
| Firebase |
ob12_nt_lang1_back | Quay lại app sau khi bấm ads #1. |
| Firebase |
ob13_nt_lang2_end | STEP FUNNEL — hai nhánh nhập lại: bao nhiêu user đi qua được vị trí native ads #2 màn ngôn ngữ. Luôn bắn 1 lần/lượt, kể cả khi không có ads. | Không có tham số | Firebase |
ob13_nt_lang2_not_show | Nhánh 2 — native ads #2 màn ngôn ngữ KHÔNG hiện được (cấu hình tắt · premium · consent · no-fill · hết giờ chờ). |
| Firebase |
ob13_nt_lang2_show | Native ads #2 (thay vị trí #1 sau khi chọn ngôn ngữ) show ra. |
| Firebase |
ob13_nt_lang2_click | Bấm vào ads #2. |
| Firebase |
ob13_nt_lang2_back | Quay lại app sau khi bấm ads #2. |
| Firebase |
ob14_lang_done | Bấm Continue để chốt ngôn ngữ — bắn SAU 2 event _end của ads #1/#2 nên mang số 14. |
| Firebase |
ob15_wall_show | Vào màn chọn hình nền. | Không có tham số | Firebase |
ob15_wall_done | Rời màn hình nền. |
| Firebase |
ob16_hello_show | Vào màn Hello (đang nạp icon/dữ liệu app). | Không có tham số | Firebase |
ob16_hello_ready | Nút "Let's Start" hiện ra — nạp xong. |
| Firebase |
ob17_home | ĐÍCH lượt đầu — vào được Home, hoàn tất onboarding. |
| Firebase |
rt01_app_open | Mở app (đã hoàn tất onboarding từ trước) — bắt đầu tính funnel lượt sau. | Không có tham số | Firebase |
rt02_gdpr_start | Bắt đầu chạy Consent UMP (giống ob02_gdpr_start, tên riêng cho lượt sau). | Không có tham số | Firebase |
rt02_gdpr_done | Consent UMP trả kết quả. |
| Firebase |
rt03_nt_splash_end | STEP FUNNEL — hai nhánh nhập lại: bao nhiêu user đi qua được vị trí native ads màn Splash. Luôn bắn 1 lần/lượt, kể cả khi không có ads. | Không có tham số | Firebase |
rt03_nt_splash_not_show | Nhánh 2 — native ads màn Splash KHÔNG hiện được (cấu hình tắt · premium · consent · no-fill · hết giờ chờ). |
| Firebase |
rt03_nt_splash_show | Native ads ở màn Splash show ra. |
| Firebase |
rt03_nt_splash_click | Bấm vào ads đó. |
| Firebase |
rt03_nt_splash_back | Quay lại app sau khi bấm. |
| Firebase |
rt04_aoa_splash_end | STEP FUNNEL — hai nhánh nhập lại: bao nhiêu user đi qua được vị trí ads toàn màn (AOA/inter) ở màn Splash. Luôn bắn 1 lần/lượt, kể cả khi không có ads. | Không có tham số | Firebase |
rt04_aoa_splash_not_show | Nhánh 2 — ads toàn màn (AOA/inter) ở màn Splash KHÔNG hiện được (cấu hình tắt · premium · consent · no-fill · hết giờ chờ). |
| Firebase |
rt04_aoa_splash_show | Full-screen ads ở màn Splash show ra. |
| Firebase |
rt04_aoa_splash_click | Bấm vào ads đó. |
| Firebase |
rt04_aoa_splash_back | Quay lại app sau khi bấm. |
| Firebase |
rt05_home | ĐÍCH lượt sau — vào được Home. |
| Firebase |
6 Trước khi đọc báo cáo cần làm gì
Step dễ bị bỏ qua nhất — bỏ qua là mở báo cáo lên thấy trống, dù app gửi event đúng.
Vào Firebase Console → Analytics → Admin (⚙️) → Custom definitions → Create custom dimensions/metrics, khai báo các thông tin (param) sau — đây là những cái được dùng để lọc/so sánh trong báo cáo, không khai là không lọc được dù event vẫn lên đủ:
| Tên tham số | Dùng để | Đi kèm event |
|---|---|---|
is_default | So sánh hành vi/doanh thu giữa người đã đặt app làm mặc định và chưa đặt | ad_displayed |
days_since_install | Vẽ đường cong theo số ngày kể từ lúc cài app | default_launcher_confirmed, default_launcher_set_day |
source | Biết người dùng vào từ màn nào (paywall, mở Control Center, chia sẻ…) | sub_paywall_view, cc_open, nhiều event khác |
format / placement | Tách số liệu theo loại ads (native / inter / AOA / reward) và theo từng vị trí hiện | toàn bộ nhóm 📺 Ads |
plan | So sánh gói theo tháng / theo năm | sub_plan_selected, coin_pack_buy |
7 User property
Khác với param: param gắn vào một event, user property gắn vào cả người dùng — khai làm Segment là dùng lại được cho MỌI báo cáo (giữ chân, doanh thu, ads), không chỉ report ads.
| Tên | Giá trị | Lát báo cáo theo |
|---|---|---|
is_default_launcher | true/false | Người đã đặt app làm màn hình chính vs chưa — lát quan trọng nhất của launcher. |
is_premium | true/false | Đã mua Premium vs chưa (người Premium không thấy ads nên phải tách khi đọc số ads). |
app_language | mã ngôn ngữ (vd vi, en) | So sánh hành vi/doanh thu theo ngôn ngữ người dùng chọn. |
theme_mode | sáng / tối | Ai dùng giao diện tối. |
glass_mode | tắt / vừa / tối đa | Mức hiệu ứng kính — đối chiếu với báo lỗi máy yếu / giật. |
home_grid | cỡ lưới icon (vd 4x6) | Cỡ lưới phổ biến nhất. |
notif_badge | true/false | Có bật huy hiệu số trên icon không. |
UserProp) · LauncherApplication.kt (set lúc mở app) · ui/LauncherViewModel.kt (cập nhật khi người dùng đổi)
7 Checklist QA kiểm event
Cách QA tự kiểm app có gửi event đúng hay không, không cần chờ báo cáo.
- Bật chế độ theo dõi trực tiếp trên máy test → thấy event chạy lên gần như ngay lập tức.
- Làm đúng hành động ghi trong cột "Bắn khi nào" → phải thấy đúng tên event đó, không thiếu không thừa.
- Không bắn trùng: một hành động chỉ bắn một lần, không bắn 2–3 lần liền nhau.
- Thông tin kèm theo đúng: mở event ra, các thông tin chi tiết phải khớp với màn đang test.
- Luồng ads: đủ chuỗi request → load → show; nếu ad không show thì phải có event fail.
- Không mất event khi mất mạng: tắt mạng làm vài hành động rồi bật lại → event vẫn lên.
com.hp.theme.homescreen.smartadb shell setprop debug.firebase.analytics.app com.hp.theme.homescreen.smartad_displayed hiện lên kèm format=native. Mở app ở chế độ dev (isDevMode()) cũng thấy log tương tự trong Logcat, tag Analytics.adb shell setprop debug.firebase.analytics.app .none.isDevMode()) — xem Logcat, lọc tag
AppsflyerTracker, sẽ thấy từng event af_* kèm tham số ngay khi bắn (không cần cấu
hình gì thêm, không cần DebugView riêng). Muốn xem trên dashboard thật thì vào AppsFlyer → mục
Test console / Event log của app.